侵略
HSK 6danh từ, động từ

侵略 nghĩa là xâm lược

Pinyin
qīn lüè
Tiếng Anh
aggression, encroachmentto invade, to violate

侵略 (phiên âm pinyin: qīn lüè) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xâm lược". 侵略 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 世界人民反对侵略战争。 (Nhân dân thế giới phản đối chiến tranh xâm lược.)

Câu ví dụ

世界人民反对侵略战争。

Nhân dân thế giới phản đối chiến tranh xâm lược.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

侵略 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

侵略 có nghĩa là "xâm lược", thuộc loại danh từ, động từ.

侵略 đọc như thế nào?

侵略 phiên âm pinyin là "qīn lüè".

侵略 thuộc HSK mấy?

侵略 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 侵略 như thế nào?

Ví dụ: 世界人民反对侵略战争。 — nghĩa là "Nhân dân thế giới phản đối chiến tranh xâm lược.".

Gặp lại 侵略 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng