评价 (phiên âm pinyin: píng jià) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đánh giá". Dạng phồn thể viết là 評價. 评价 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 观众给予这部电影很高的评价。 (khán giả đánh giá bộ phim này rất cao.)
Giải nghĩa
Sự nhận xét, đánh giá về một vấn đề hoặc sản phẩm.
Câu ví dụ
观众给予这部电影很高的评价。
Cách dùng chi tiết
评价 có thể là danh từ (sự đánh giá, nhận xét) hoặc động từ (đánh giá, nhận xét). Trong ngữ cảnh mua sắm online, người ta thường dùng nó để chỉ những nhận xét, phản hồi của khách hàng về sản phẩm hoặc dịch vụ. Một 评价 tốt có thể giúp người mua khác đưa ra quyết định.
Phân tích từng chữ
评—
价—
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
评价 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
评价 có nghĩa là "đánh giá", thuộc loại danh từ, động từ. Sự nhận xét, đánh giá về một vấn đề hoặc sản phẩm.
评价 đọc như thế nào?
评价 phiên âm pinyin là "píng jià".
评价 thuộc HSK mấy?
评价 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 评价 như thế nào?
Ví dụ: 观众给予这部电影很高的评价。 — nghĩa là "khán giả đánh giá bộ phim này rất cao.".
Gặp lại 评价 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng