评估評估 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ
评估 nghĩa là đánh giá
- Pinyin
- píng gū
- Tiếng Anh
- to evaluate, to assessassessment, evaluation
评估 (phiên âm pinyin: píng gū) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đánh giá". Dạng phồn thể viết là 評估. 评估 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
评—
估—
Câu hỏi thường gặp
评估 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
评估 có nghĩa là "đánh giá", thuộc loại động từ, danh từ.
评估 đọc như thế nào?
评估 phiên âm pinyin là "píng gū".
评估 thuộc HSK mấy?
评估 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 评估 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng