抱怨
HSK 5danh từ, động từ

抱怨 nghĩa là oán hận, phàn nàn

Pinyin
bào yuàn
Tiếng Anh
complaintto complain; to grumble; to bear a grudge

抱怨 (phiên âm pinyin: bào yuàn) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "oán hận, phàn nàn". 抱怨 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他从没抱怨过我。 (anh ấy không hề oán trách tôi một lời.)

Câu ví dụ

他从没抱怨过我。

anh ấy không hề oán trách tôi một lời.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

抱怨 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

抱怨 có nghĩa là "oán hận, phàn nàn", thuộc loại danh từ, động từ.

抱怨 đọc như thế nào?

抱怨 phiên âm pinyin là "bào yuàn".

抱怨 thuộc HSK mấy?

抱怨 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 抱怨 như thế nào?

Ví dụ: 他从没抱怨过我。 — nghĩa là "anh ấy không hề oán trách tôi một lời.".

Gặp lại 抱怨 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng