抱负抱負 (phồn thể)
抱负 (phiên âm pinyin: bào fù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tham vọng, hoài bão". Dạng phồn thể viết là 抱負. 抱负 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 远大抱负 (hoài bão lớn lao)
Câu ví dụ
远大抱负
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
抱负 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
抱负 có nghĩa là "tham vọng, hoài bão", thuộc loại danh từ.
抱负 đọc như thế nào?
抱负 phiên âm pinyin là "bào fù".
抱负 thuộc HSK mấy?
抱负 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 抱负 như thế nào?
Ví dụ: 远大抱负 — nghĩa là "hoài bão lớn lao".
Gặp lại 抱负 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng