抱枕

抱枕 nghĩa là Gối ôm

Pinyin
bàozhěn

抱枕 (phiên âm pinyin: bàozhěn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Gối ôm". Ví dụ: 我喜欢在沙发上放一个抱枕。 (Tôi thích đặt một chiếc gối ôm trên ghế sofa.)

Giải nghĩa

Loại gối mềm dùng để ôm hoặc tựa.

Câu ví dụ

我喜欢在沙发上放一个抱枕。

Tôi thích đặt một chiếc gối ôm trên ghế sofa.

Cách dùng chi tiết

抱枕 là danh từ chỉ gối ôm, loại gối thường có kích thước lớn hơn gối đầu và dùng để ôm hoặc tựa lưng. Người bản ngữ thường dùng nó để tăng sự thoải mái khi ngồi hoặc nằm. Một cụm từ thường gặp là 沙发抱枕 (gối ôm sofa).

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

靠垫

Câu hỏi thường gặp

抱枕 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

抱枕 có nghĩa là "Gối ôm", thuộc loại danh từ. Loại gối mềm dùng để ôm hoặc tựa.

抱枕 đọc như thế nào?

抱枕 phiên âm pinyin là "bàozhěn".

Đặt câu với 抱枕 như thế nào?

Ví dụ: 我喜欢在沙发上放一个抱枕。 — nghĩa là "Tôi thích đặt một chiếc gối ôm trên ghế sofa.".

Gặp lại 抱枕 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng