HSK 4động từ, lượng từ

nghĩa là giữ, ôm

Pinyin
bào
Hán-Việt
bão
Tiếng Anh
to hold in the arms, to carry in the arms(measure word for armfuls)

抱 (phiên âm pinyin: bào) là động từ, lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giữ, ôm". Âm Hán-Việt của 抱 là "bão". 抱 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 抱 成团体,就会有力量。 (kết hợp thành đoàn thể sẽ có sức mạnh.)

Câu ví dụ

抱 成团体,就会有力量。

kết hợp thành đoàn thể sẽ có sức mạnh.

Câu hỏi thường gặp

抱 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

抱 có nghĩa là "giữ, ôm", thuộc loại động từ, lượng từ.

抱 đọc như thế nào?

抱 phiên âm pinyin là "bào", âm Hán-Việt là "bão".

抱 thuộc HSK mấy?

抱 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 抱 như thế nào?

Ví dụ: 抱 成团体,就会有力量。 — nghĩa là "kết hợp thành đoàn thể sẽ có sức mạnh.".

Gặp lại 抱 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng