抱歉
HSK 4động từ

抱歉 nghĩa là có lỗi, ân hận

Pinyin
bào qiàn
Tiếng Anh
to be sorry; to feel apologetic; to regret

抱歉 (phiên âm pinyin: bào qiàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "có lỗi, ân hận". 抱歉 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 我当初对您存有疑心,实感抱歉。 (lúc đầu tôi có nghi ngờ anh, thực lòng cảm thấy không phải với anh.)

Câu ví dụ

我当初对您存有疑心,实感抱歉。

lúc đầu tôi có nghi ngờ anh, thực lòng cảm thấy không phải với anh.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

抱歉 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

抱歉 có nghĩa là "có lỗi, ân hận", thuộc loại động từ.

抱歉 đọc như thế nào?

抱歉 phiên âm pinyin là "bào qiàn".

抱歉 thuộc HSK mấy?

抱歉 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 抱歉 như thế nào?

Ví dụ: 我当初对您存有疑心,实感抱歉。 — nghĩa là "lúc đầu tôi có nghi ngờ anh, thực lòng cảm thấy không phải với anh.".

Gặp lại 抱歉 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng