抽屉抽屜 (phồn thể)
HSK 5danh từ

抽屉 nghĩa là ngăn kéo

Pinyin
chōu ti
Tiếng Anh
(cabinet/desk) drawer

抽屉 (phiên âm pinyin: chōu ti) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngăn kéo". Dạng phồn thể viết là 抽屜. 抽屉 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

抽屉 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

抽屉 có nghĩa là "ngăn kéo", thuộc loại danh từ.

抽屉 đọc như thế nào?

抽屉 phiên âm pinyin là "chōu ti".

抽屉 thuộc HSK mấy?

抽屉 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 抽屉 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng