抽象
抽象 (phiên âm pinyin: chōu xiàng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trừu tượng". 抽象 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 看问题要根据具体的事实,不能从抽象的定义出发。 (xem xét vấn đề phải căn cứ vào hiện thực cụ thể chứ không thể xuất phát từ những khái niệm trừu tượng.)
Câu ví dụ
看问题要根据具体的事实,不能从抽象的定义出发。
Phân tích từng chữ
抽—
象—
Câu hỏi thường gặp
抽象 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
抽象 có nghĩa là "trừu tượng", thuộc loại tính từ.
抽象 đọc như thế nào?
抽象 phiên âm pinyin là "chōu xiàng".
抽象 thuộc HSK mấy?
抽象 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 抽象 như thế nào?
Ví dụ: 看问题要根据具体的事实,不能从抽象的定义出发。 — nghĩa là "xem xét vấn đề phải căn cứ vào hiện thực cụ thể chứ không thể xuất phát từ những khái niệm trừu tượng.".
Gặp lại 抽象 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng