拜托拜託 (phồn thể)
HSK 6động từ, cụm từ
拜托 nghĩa là xin nhờ, kính nhờ
- Pinyin
- bài tuō
- Tiếng Anh
- to request someone to do something; to entreatplease!; may I ask you a favor
拜托 (phiên âm pinyin: bài tuō) là động từ, cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xin nhờ, kính nhờ". Dạng phồn thể viết là 拜託. 拜托 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 有一封信,拜托您带给他。 (có một bức thư, xin nhờ bác đưa giúp đến anh ấy.)
Câu ví dụ
有一封信,拜托您带给他。
Phân tích từng chữ
拜—
托—
Câu hỏi thường gặp
拜托 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
拜托 có nghĩa là "xin nhờ, kính nhờ", thuộc loại động từ, cụm từ.
拜托 đọc như thế nào?
拜托 phiên âm pinyin là "bài tuō".
拜托 thuộc HSK mấy?
拜托 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 拜托 như thế nào?
Ví dụ: 有一封信,拜托您带给他。 — nghĩa là "có một bức thư, xin nhờ bác đưa giúp đến anh ấy.".
Gặp lại 拜托 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng