依托依託 (phồn thể)
HSK 6động từ

依托 nghĩa là dựa vào, nhờ

Pinyin
yī tuō
Tiếng Anh
to rely onto depend on

依托 (phiên âm pinyin: yī tuō) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dựa vào, nhờ". Dạng phồn thể viết là 依託. 依托 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 依托鬼神,骗人钱财。 (mượn danh quỷ thần, lừa gạt tiền bạc của người khác.)

Câu ví dụ

依托鬼神,骗人钱财。

mượn danh quỷ thần, lừa gạt tiền bạc của người khác.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

依托 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

依托 có nghĩa là "dựa vào, nhờ", thuộc loại động từ.

依托 đọc như thế nào?

依托 phiên âm pinyin là "yī tuō".

依托 thuộc HSK mấy?

依托 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 依托 như thế nào?

Ví dụ: 依托鬼神,骗人钱财。 — nghĩa là "mượn danh quỷ thần, lừa gạt tiền bạc của người khác.".

Gặp lại 依托 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng