寄托寄託 (phồn thể)
HSK 6động từ

寄托 nghĩa là gửi gắm,ký thác

Pinyin
jì tuō
Tiếng Anh
to entrust to the care of; to place one's hopes on; to place one's feelings on

寄托 (phiên âm pinyin: jì tuō) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "gửi gắm,ký thác". Dạng phồn thể viết là 寄託. 寄托 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 作者把自己的思想、情感寄托在剧中主人翁身上。 (tác giả đã gửi gắm tư tưởng, tình cảm của mình vào nhân vật chính của vở kịch.)

Câu ví dụ

作者把自己的思想、情感寄托在剧中主人翁身上。

tác giả đã gửi gắm tư tưởng, tình cảm của mình vào nhân vật chính của vở kịch.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

寄托 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

寄托 có nghĩa là "gửi gắm,ký thác", thuộc loại động từ.

寄托 đọc như thế nào?

寄托 phiên âm pinyin là "jì tuō".

寄托 thuộc HSK mấy?

寄托 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 寄托 như thế nào?

Ví dụ: 作者把自己的思想、情感寄托在剧中主人翁身上。 — nghĩa là "tác giả đã gửi gắm tư tưởng, tình cảm của mình vào nhân vật chính của vở kịch.".

Gặp lại 寄托 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng