拜拜
拜拜 (phiên âm pinyin: bāi bāi) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Bye bye". Ví dụ: 好了,我要走了,拜拜! (Thôi, tôi đi đây, bye bye!)
Giải nghĩa
Lời chào tạm biệt thân mật, vay mượn từ tiếng Anh.
Câu ví dụ
好了,我要走了,拜拜!
Cách dùng chi tiết
拜拜 là từ mượn từ tiếng Anh 'bye bye', mang tính thân mật và suồng sã, thường dùng với bạn bè, người thân hoặc trong các tình huống không quá trang trọng. Nó giống như cách nói 'bye bye' trong tiếng Việt vậy. Khi dùng, bạn có thể nói một mình hoặc kết hợp với các từ khác.
Phân tích từng chữ
拜—
拜—
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
拜拜 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
拜拜 có nghĩa là "Bye bye", thuộc loại cụm từ. Lời chào tạm biệt thân mật, vay mượn từ tiếng Anh.
拜拜 đọc như thế nào?
拜拜 phiên âm pinyin là "bāi bāi".
Đặt câu với 拜拜 như thế nào?
Ví dụ: 好了,我要走了,拜拜! — nghĩa là "Thôi, tôi đi đây, bye bye!".
Gặp lại 拜拜 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng