托运托運 (phồn thể)
HSK 6động từ

托运 nghĩa là ủy thác vận chuyển

Pinyin
tuō yùn
Tiếng Anh
to check-in baggage; to consign for shipment

托运 (phiên âm pinyin: tuō yùn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ủy thác vận chuyển". Dạng phồn thể viết là 托運. 托运 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 托运行李 (gửi chuyển hành lý)

Câu ví dụ

托运行李

gửi chuyển hành lý

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

托运 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

托运 có nghĩa là "ủy thác vận chuyển", thuộc loại động từ.

托运 đọc như thế nào?

托运 phiên âm pinyin là "tuō yùn".

托运 thuộc HSK mấy?

托运 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 托运 như thế nào?

Ví dụ: 托运行李 — nghĩa là "gửi chuyển hành lý".

Gặp lại 托运 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng