衬托襯托 (phồn thể)
HSK 6động từ
衬托 nghĩa là làm nền, tôn lên, tương phản làm nổi bật
- Pinyin
- chèn tuō
- Tiếng Anh
- to set off; to serve as a foil to
衬托 (phiên âm pinyin: chèn tuō) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "làm nền, tôn lên, tương phản làm nổi bật". Dạng phồn thể viết là 襯托. 衬托 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
衬—
托—
Câu hỏi thường gặp
衬托 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
衬托 có nghĩa là "làm nền, tôn lên, tương phản làm nổi bật", thuộc loại động từ.
衬托 đọc như thế nào?
衬托 phiên âm pinyin là "chèn tuō".
衬托 thuộc HSK mấy?
衬托 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 衬托 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng