拥挤擁擠 (phồn thể)
HSK 5tính từ
拥挤 nghĩa là chật chội, đông nghịt
- Pinyin
- yōng jǐ
- Tiếng Anh
- crowded; pushed and squeezed together
拥挤 (phiên âm pinyin: yōng jǐ) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chật chội, đông nghịt". Dạng phồn thể viết là 擁擠. 拥挤 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 按次序上车,不要拥挤。 (theo thứ tự lên xe, không nên chen lấn.)
Câu ví dụ
按次序上车,不要拥挤。
Phân tích từng chữ
拥—
挤—
Câu hỏi thường gặp
拥挤 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
拥挤 có nghĩa là "chật chội, đông nghịt", thuộc loại tính từ.
拥挤 đọc như thế nào?
拥挤 phiên âm pinyin là "yōng jǐ".
拥挤 thuộc HSK mấy?
拥挤 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 拥挤 như thế nào?
Ví dụ: 按次序上车,不要拥挤。 — nghĩa là "theo thứ tự lên xe, không nên chen lấn.".
Gặp lại 拥挤 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng