拥护擁護 (phồn thể)
HSK 6động từ

拥护 nghĩa là ủng hộ

Pinyin
yōng hù
Tiếng Anh
to uphold, to endorse

拥护 (phiên âm pinyin: yōng hù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ủng hộ". Dạng phồn thể viết là 擁護. 拥护 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 受到人民群众的拥护。 (Được sự ủng hộ của quần chúng nhân dân.)

Câu ví dụ

受到人民群众的拥护。

Được sự ủng hộ của quần chúng nhân dân.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

拥护 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

拥护 có nghĩa là "ủng hộ", thuộc loại động từ.

拥护 đọc như thế nào?

拥护 phiên âm pinyin là "yōng hù".

拥护 thuộc HSK mấy?

拥护 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 拥护 như thế nào?

Ví dụ: 受到人民群众的拥护。 — nghĩa là "Được sự ủng hộ của quần chúng nhân dân.".

Gặp lại 拥护 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng