挑拨挑撥 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

挑拨 nghĩa là gây xích mích

Pinyin
tiǎo bō
Tiếng Anh
to incite; to sow discord; to provoke; to irritate; provocation

挑拨 (phiên âm pinyin: tiǎo bō) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "gây xích mích". Dạng phồn thể viết là 挑撥. 挑拨 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 挑拨离间(引起是非争端,使别人不和)。 (gây xích mích; gây chia rẽ; đâm thọc.)

Câu ví dụ

挑拨离间(引起是非争端,使别人不和)。

gây xích mích; gây chia rẽ; đâm thọc.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

挑拨 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

挑拨 có nghĩa là "gây xích mích", thuộc loại động từ, danh từ.

挑拨 đọc như thế nào?

挑拨 phiên âm pinyin là "tiǎo bō".

挑拨 thuộc HSK mấy?

挑拨 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 挑拨 như thế nào?

Ví dụ: 挑拨离间(引起是非争端,使别人不和)。 — nghĩa là "gây xích mích; gây chia rẽ; đâm thọc.".

Gặp lại 挑拨 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng