挑衅挑釁 (phồn thể)
HSK 6động từ

挑衅 nghĩa là khiêu khích

Pinyin
tiǎo xìn
Tiếng Anh
to provoke

挑衅 (phiên âm pinyin: tiǎo xìn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khiêu khích". Dạng phồn thể viết là 挑釁. 挑衅 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 武装挑衅 (khiêu khích quân sự)

Câu ví dụ

武装挑衅

khiêu khích quân sự

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

挑衅 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

挑衅 có nghĩa là "khiêu khích", thuộc loại động từ.

挑衅 đọc như thế nào?

挑衅 phiên âm pinyin là "tiǎo xìn".

挑衅 thuộc HSK mấy?

挑衅 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 挑衅 như thế nào?

Ví dụ: 武装挑衅 — nghĩa là "khiêu khích quân sự".

Gặp lại 挑衅 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng