挑剔
HSK 6động từ, tính từ vị ngữ

挑剔 nghĩa là soi mói, bới móc

Pinyin
tiāo ti, tiāo tī
Tiếng Anh
to pick on; to nitpickpicky

挑剔 (phiên âm pinyin: tiāo ti, tiāo tī) là động từ, tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "soi mói, bới móc". 挑剔 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 她由于过分挑剔,跟谁也合不来。 (do cô ấy kén chọn quá, cho nên không hợp vói ai cả.)

Câu ví dụ

她由于过分挑剔,跟谁也合不来。

do cô ấy kén chọn quá, cho nên không hợp vói ai cả.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

挑剔 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

挑剔 có nghĩa là "soi mói, bới móc", thuộc loại động từ, tính từ vị ngữ.

挑剔 đọc như thế nào?

挑剔 phiên âm pinyin là "tiāo ti, tiāo tī".

挑剔 thuộc HSK mấy?

挑剔 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 挑剔 như thế nào?

Ví dụ: 她由于过分挑剔,跟谁也合不来。 — nghĩa là "do cô ấy kén chọn quá, cho nên không hợp vói ai cả.".

Gặp lại 挑剔 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng