据说…據說… (phồn thể)
HSK 5cụm từ

据说… nghĩa là nghe nói, được cho là…

Pinyin
jù shuō …
Tiếng Anh
it is said that …

据说… (phiên âm pinyin: jù shuō …) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nghe nói, được cho là…". Dạng phồn thể viết là 據說…. 据说… thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

据说… nghĩa là gì trong tiếng Việt?

据说… có nghĩa là "nghe nói, được cho là…", thuộc loại cụm từ.

据说… đọc như thế nào?

据说… phiên âm pinyin là "jù shuō …".

据说… thuộc HSK mấy?

据说… nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 据说… trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng