依据依據 (phồn thể)
HSK 6tính từ, danh từ
依据 nghĩa là căn cứ
- Pinyin
- yī jù
- Tiếng Anh
- according to; on the basis of; judging bybasis; foundation
依据 (phiên âm pinyin: yī jù) là tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "căn cứ". Dạng phồn thể viết là 依據. 依据 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
依—
据—
Câu hỏi thường gặp
依据 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
依据 có nghĩa là "căn cứ", thuộc loại tính từ, danh từ.
依据 đọc như thế nào?
依据 phiên âm pinyin là "yī jù".
依据 thuộc HSK mấy?
依据 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 依据 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng