说话說話 (phồn thể)
HSK 2động từ, danh từ

说话 nghĩa là nói

Pinyin
shuō huà
Tiếng Anh
to speak; to talk; to say; to chatto gossip; to tell storiesword; talk

说话 (phiên âm pinyin: shuō huà) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nói". Dạng phồn thể viết là 說話. 说话 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 要把事情做好,否则人家要说话了。 (phải làm tốt công việc, nếu không người ta sẽ trách cho.)

Câu ví dụ

要把事情做好,否则人家要说话了。

phải làm tốt công việc, nếu không người ta sẽ trách cho.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

说话 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

说话 có nghĩa là "nói", thuộc loại động từ, danh từ.

说话 đọc như thế nào?

说话 phiên âm pinyin là "shuō huà".

说话 thuộc HSK mấy?

说话 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Đặt câu với 说话 như thế nào?

Ví dụ: 要把事情做好,否则人家要说话了。 — nghĩa là "phải làm tốt công việc, nếu không người ta sẽ trách cho.".

Gặp lại 说话 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng