证据證據 (phồn thể)
HSK 5danh từ

证据 nghĩa là chuứng cứ

Pinyin
zhèng jù
Tiếng Anh
evidence; proof; testimony

证据 (phiên âm pinyin: zhèng jù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chuứng cứ". Dạng phồn thể viết là 證據. 证据 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 证据确凿 (chứng cứ rành rành; chứng cứ rõ ràng)

Câu ví dụ

证据确凿

chứng cứ rành rành; chứng cứ rõ ràng

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

证据 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

证据 có nghĩa là "chuứng cứ", thuộc loại danh từ.

证据 đọc như thế nào?

证据 phiên âm pinyin là "zhèng jù".

证据 thuộc HSK mấy?

证据 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 证据 như thế nào?

Ví dụ: 证据确凿 — nghĩa là "chứng cứ rành rành; chứng cứ rõ ràng".

Gặp lại 证据 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng