占据佔據 (phồn thể)
占据 (phiên âm pinyin: zhàn jù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chiếm". Dạng phồn thể viết là 佔據. 占据 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 占据地盘 (chiếm địa bàn)
Câu ví dụ
占据地盘
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
占据 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
占据 có nghĩa là "chiếm", thuộc loại động từ.
占据 đọc như thế nào?
占据 phiên âm pinyin là "zhàn jù".
占据 thuộc HSK mấy?
占据 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 占据 như thế nào?
Ví dụ: 占据地盘 — nghĩa là "chiếm địa bàn".
Gặp lại 占据 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng