说明說明 (phồn thể)
HSK 4động từ, danh từ

说明 nghĩa là giải thích

Pinyin
shuō míng
Tiếng Anh
to explain; to illustrate; to showexplanation; account

说明 (phiên âm pinyin: shuō míng) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giải thích". Dạng phồn thể viết là 說明. 说明 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 事实充分说明这种做法是正确的。 (sự thực chứng minh đầy đủ cách làm này là đúng đắn.)

Câu ví dụ

事实充分说明这种做法是正确的。

sự thực chứng minh đầy đủ cách làm này là đúng đắn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

说明 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

说明 có nghĩa là "giải thích", thuộc loại động từ, danh từ.

说明 đọc như thế nào?

说明 phiên âm pinyin là "shuō míng".

说明 thuộc HSK mấy?

说明 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 说明 như thế nào?

Ví dụ: 事实充分说明这种做法是正确的。 — nghĩa là "sự thực chứng minh đầy đủ cách làm này là đúng đắn.".

Gặp lại 说明 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng