传说傳說 (phồn thể)
HSK 5danh từ, động từ, trạng từ
传说 nghĩa là truyền thuyết
- Pinyin
- chuán shuō
- Tiếng Anh
- legend; folklore; traditionto repeat from mouth to mouthit is said …, they say that …
传说 (phiên âm pinyin: chuán shuō) là danh từ, động từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "truyền thuyết". Dạng phồn thể viết là 傳說. 传说 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 村里传说他家有人立功了,不知道他弟兄俩谁当了英雄。 (trong thôn nói lại, nhà anh ấy có người lập công, không biết hai anh em anh ấy ai là anh hùng.)
Câu ví dụ
村里传说他家有人立功了,不知道他弟兄俩谁当了英雄。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
传说 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
传说 có nghĩa là "truyền thuyết", thuộc loại danh từ, động từ, trạng từ.
传说 đọc như thế nào?
传说 phiên âm pinyin là "chuán shuō".
传说 thuộc HSK mấy?
传说 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 传说 như thế nào?
Ví dụ: 村里传说他家有人立功了,不知道他弟兄俩谁当了英雄。 — nghĩa là "trong thôn nói lại, nhà anh ấy có người lập công, không biết hai anh em anh ấy ai là anh hùng.".
Gặp lại 传说 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng