摘要
HSK 6động từ, danh từ

摘要 nghĩa là trích yếu, trích điểm chính

Pinyin
zhāi yào
Tiếng Anh
to make a summary; summary; abstract

摘要 (phiên âm pinyin: zhāi yào) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trích yếu, trích điểm chính". 摘要 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 摘要发表 (tóm tắt phát biểu)

Câu ví dụ

摘要发表

tóm tắt phát biểu

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

摘要 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

摘要 có nghĩa là "trích yếu, trích điểm chính", thuộc loại động từ, danh từ.

摘要 đọc như thế nào?

摘要 phiên âm pinyin là "zhāi yào".

摘要 thuộc HSK mấy?

摘要 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 摘要 như thế nào?

Ví dụ: 摘要发表 — nghĩa là "tóm tắt phát biểu".

Gặp lại 摘要 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng