HSK 5động từ

nghĩa là hải, bẻ, ngắt, lấy

Pinyin
zhāi
Hán-Việt
trích
Tiếng Anh
to pick; to pluckto make extractsto point out (mistakes)to borrow money

摘 (phiên âm pinyin: zhāi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hải, bẻ, ngắt, lấy". Âm Hán-Việt của 摘 là "trích". 摘 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 摘了几个钱救急。 (vay nóng một ít tiền để cứu trợ khẩn cấp.)

Câu ví dụ

摘了几个钱救急。

vay nóng một ít tiền để cứu trợ khẩn cấp.

Câu hỏi thường gặp

摘 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

摘 có nghĩa là "hải, bẻ, ngắt, lấy", thuộc loại động từ.

摘 đọc như thế nào?

摘 phiên âm pinyin là "zhāi", âm Hán-Việt là "trích".

摘 thuộc HSK mấy?

摘 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 摘 như thế nào?

Ví dụ: 摘了几个钱救急。 — nghĩa là "vay nóng một ít tiền để cứu trợ khẩn cấp.".

Gặp lại 摘 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng