支
HSK 5động từ, danh từ, lượng từ
支 nghĩa là đội, đơn vị (bản, bài cây, cán)
- Pinyin
- zhī
- Hán-Việt
- chi
- Tiếng Anh
- to support; to sustain; to bearto pay; to draw (money)the 1Earthly Branches(measure word for slender objects, military contingents, songs, wattage, etc)
支 (phiên âm pinyin: zhī) là động từ, danh từ, lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đội, đơn vị (bản, bài cây, cán)". Âm Hán-Việt của 支 là "chi". 支 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他用两手支着头正在想什么。 (anh ấy hai tay chống cằm đang suy nghĩ gì đó.)
Câu ví dụ
他用两手支着头正在想什么。
Câu hỏi thường gặp
支 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
支 có nghĩa là "đội, đơn vị (bản, bài cây, cán)", thuộc loại động từ, danh từ, lượng từ.
支 đọc như thế nào?
支 phiên âm pinyin là "zhī", âm Hán-Việt là "chi".
支 thuộc HSK mấy?
支 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 支 như thế nào?
Ví dụ: 他用两手支着头正在想什么。 — nghĩa là "anh ấy hai tay chống cằm đang suy nghĩ gì đó.".
Gặp lại 支 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng