支撑支撐 (phồn thể)
HSK 6động từ

支撑 nghĩa là chống đỡ

Pinyin
zhī chēng
Tiếng Anh
to prop up; to sustain; to support; to strut; to brace

支撑 (phiên âm pinyin: zhī chēng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chống đỡ". Dạng phồn thể viết là 支撐. 支撑 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他支撑着坐起来,头还在发晕。 (anh ấy gắng sức ngồi dậy, đầu vẫn còn choáng váng.)

Câu ví dụ

他支撑着坐起来,头还在发晕。

anh ấy gắng sức ngồi dậy, đầu vẫn còn choáng váng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

支撑 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

支撑 có nghĩa là "chống đỡ", thuộc loại động từ.

支撑 đọc như thế nào?

支撑 phiên âm pinyin là "zhī chēng".

支撑 thuộc HSK mấy?

支撑 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 支撑 như thế nào?

Ví dụ: 他支撑着坐起来,头还在发晕。 — nghĩa là "anh ấy gắng sức ngồi dậy, đầu vẫn còn choáng váng.".

Gặp lại 支撑 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng