支票
支票 (phiên âm pinyin: zhī piào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chi phiếu". 支票 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 我要把这张旅行支票换成现金。 (Tôi muốn đổi tờ séc du lịch này thành tiền mặt.)
Câu ví dụ
我要把这张旅行支票换成现金。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
支票 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
支票 có nghĩa là "chi phiếu", thuộc loại danh từ.
支票 đọc như thế nào?
支票 phiên âm pinyin là "zhī piào".
支票 thuộc HSK mấy?
支票 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 支票 như thế nào?
Ví dụ: 我要把这张旅行支票换成现金。 — nghĩa là "Tôi muốn đổi tờ séc du lịch này thành tiền mặt.".
Gặp lại 支票 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng