支持
HSK 4động từ

支持 nghĩa là ủng hộ

Pinyin
zhī chí
Tiếng Anh
to back, to stand by, to support, to be in favor ofto support; to back; to stand by

支持 (phiên âm pinyin: zhī chí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ủng hộ". 支持 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 累得支持不住了。 (mệt không thể chịu nổi.)

Câu ví dụ

累得支持不住了。

mệt không thể chịu nổi.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

支持 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

支持 có nghĩa là "ủng hộ", thuộc loại động từ.

支持 đọc như thế nào?

支持 phiên âm pinyin là "zhī chí".

支持 thuộc HSK mấy?

支持 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 支持 như thế nào?

Ví dụ: 累得支持不住了。 — nghĩa là "mệt không thể chịu nổi.".

Gặp lại 支持 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng