支援
HSK 6động từ
支援 nghĩa là ủng hộ, chi viện, giúp dỡ
- Pinyin
- zhī yuán
- Tiếng Anh
- to support; to assist; to help
支援 (phiên âm pinyin: zhī yuán) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ủng hộ, chi viện, giúp dỡ". 支援 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 支援灾区 (chi viện cho vùng bị nạn.)
Câu ví dụ
支援灾区
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
支援 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
支援 có nghĩa là "ủng hộ, chi viện, giúp dỡ", thuộc loại động từ.
支援 đọc như thế nào?
支援 phiên âm pinyin là "zhī yuán".
支援 thuộc HSK mấy?
支援 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 支援 như thế nào?
Ví dụ: 支援灾区 — nghĩa là "chi viện cho vùng bị nạn.".
Gặp lại 支援 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng