支柱

支柱 nghĩa là cây trụ, trụ chống

Pinyin
zhī zhù
Tiếng Anh
pillar; prop; mainstay; backbone

支柱 (phiên âm pinyin: zhī zhù) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cây trụ, trụ chống". 支柱 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 国家的支柱 (trụ cột nước nhà.)

Câu ví dụ

国家的支柱

trụ cột nước nhà.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

支柱 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

支柱 có nghĩa là "cây trụ, trụ chống".

支柱 đọc như thế nào?

支柱 phiên âm pinyin là "zhī zhù".

支柱 thuộc HSK mấy?

支柱 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 支柱 như thế nào?

Ví dụ: 国家的支柱 — nghĩa là "trụ cột nước nhà.".

Gặp lại 支柱 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng