支配
HSK 6động từ, danh từ
支配 nghĩa là an bài, sắp xếp
- Pinyin
- zhī pèi
- Tiếng Anh
- to arrange; to allocate; to budget; to control; to dominate; to govern; government
支配 (phiên âm pinyin: zhī pèi) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "an bài, sắp xếp". 支配 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 合理支配时间。 (sắp xếp thời gian hợp lý.)
Câu ví dụ
合理支配时间。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
支配 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
支配 có nghĩa là "an bài, sắp xếp", thuộc loại động từ, danh từ.
支配 đọc như thế nào?
支配 phiên âm pinyin là "zhī pèi".
支配 thuộc HSK mấy?
支配 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 支配 như thế nào?
Ví dụ: 合理支配时间。 — nghĩa là "sắp xếp thời gian hợp lý.".
Gặp lại 支配 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng