防治
HSK 6động từ, danh từ

防治 nghĩa là phòng chống,phòng và chữa trị

Pinyin
fáng zhì
Tiếng Anh
to prevent and cure; prevention and cure; prophylaxis and treatment

防治 (phiên âm pinyin: fáng zhì) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phòng chống,phòng và chữa trị". 防治 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 防治结核病 (phòng chống bệnh lao.)

Câu ví dụ

防治结核病

phòng chống bệnh lao.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

防治 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

防治 có nghĩa là "phòng chống,phòng và chữa trị", thuộc loại động từ, danh từ.

防治 đọc như thế nào?

防治 phiên âm pinyin là "fáng zhì".

防治 thuộc HSK mấy?

防治 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 防治 như thế nào?

Ví dụ: 防治结核病 — nghĩa là "phòng chống bệnh lao.".

Gặp lại 防治 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng