统治統治 (phồn thể)
HSK 6danh từ, động từ

统治 nghĩa là quyền, thống trị

Pinyin
tǒng zhì
Tiếng Anh
rule, control, dominationto govern, to rule, to be in power

统治 (phiên âm pinyin: tǒng zhì) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quyền, thống trị". Dạng phồn thể viết là 統治. 统治 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 统治阶级 (giai cấp thống trị)

Câu ví dụ

统治阶级

giai cấp thống trị

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

统治 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

统治 có nghĩa là "quyền, thống trị", thuộc loại danh từ, động từ.

统治 đọc như thế nào?

统治 phiên âm pinyin là "tǒng zhì".

统治 thuộc HSK mấy?

统治 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 统治 như thế nào?

Ví dụ: 统治阶级 — nghĩa là "giai cấp thống trị".

Gặp lại 统治 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng