治疗治療 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ

治疗 nghĩa là điều trị

Pinyin
zhì liáo
Tiếng Anh
to treat; to curetreatment; cureM: 项

治疗 (phiên âm pinyin: zhì liáo) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "điều trị". Dạng phồn thể viết là 治療. 治疗 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他的病必须住院治疗。 (bệnh của anh ấy phải nhập viện điều trị.)

Câu ví dụ

他的病必须住院治疗。

bệnh của anh ấy phải nhập viện điều trị.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

治疗 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

治疗 có nghĩa là "điều trị", thuộc loại động từ, danh từ.

治疗 đọc như thế nào?

治疗 phiên âm pinyin là "zhì liáo".

治疗 thuộc HSK mấy?

治疗 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 治疗 như thế nào?

Ví dụ: 他的病必须住院治疗。 — nghĩa là "bệnh của anh ấy phải nhập viện điều trị.".

Gặp lại 治疗 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng