整齐整齊 (phồn thể)
HSK 5trạng từ, tính từ
整齐 nghĩa là traật tự, chỉnh tề, ngăn nắp
- Pinyin
- zhěng qí
- Tiếng Anh
- orderlyneat; even; tidy; regular
整齐 (phiên âm pinyin: zhěng qí) là trạng từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "traật tự, chỉnh tề, ngăn nắp". Dạng phồn thể viết là 整齊. 整齐 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这个队人员的技术水平比较整齐。 (trình độ kỹ thuật của nhân viên trong đội này tương đối đồng đều.)
Câu ví dụ
这个队人员的技术水平比较整齐。
Phân tích từng chữ
整—
齐—
Câu hỏi thường gặp
整齐 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
整齐 có nghĩa là "traật tự, chỉnh tề, ngăn nắp", thuộc loại trạng từ, tính từ.
整齐 đọc như thế nào?
整齐 phiên âm pinyin là "zhěng qí".
整齐 thuộc HSK mấy?
整齐 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 整齐 như thế nào?
Ví dụ: 这个队人员的技术水平比较整齐。 — nghĩa là "trình độ kỹ thuật của nhân viên trong đội này tương đối đồng đều.".
Gặp lại 整齐 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng