调整調整 (phồn thể)
HSK 5động từ

调整 nghĩa là điều chỉnh

Pinyin
tiáo zhěng
Tiếng Anh
to adjust; to revise; to regulate; to restructure; to balance

调整 (phiên âm pinyin: tiáo zhěng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "điều chỉnh". Dạng phồn thể viết là 調整. 调整 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 调整作息时间 (điều chỉnh thời gian làm việc và nghỉ ngơi.)

Câu ví dụ

调整作息时间

điều chỉnh thời gian làm việc và nghỉ ngơi.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

调整 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

调整 có nghĩa là "điều chỉnh", thuộc loại động từ.

调整 đọc như thế nào?

调整 phiên âm pinyin là "tiáo zhěng".

调整 thuộc HSK mấy?

调整 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 调整 như thế nào?

Ví dụ: 调整作息时间 — nghĩa là "điều chỉnh thời gian làm việc và nghỉ ngơi.".

Gặp lại 调整 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng