整体整體 (phồn thể)
HSK 5danh từ

整体 nghĩa là toàn thể, tổng thể

Pinyin
zhěng tǐ
Tiếng Anh
whole; entirety

整体 (phiên âm pinyin: zhěng tǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "toàn thể, tổng thể". Dạng phồn thể viết là 整體. 整体 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 整体规划 (quy hoạch tổng thể)

Câu ví dụ

整体规划

quy hoạch tổng thể

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

整体 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

整体 có nghĩa là "toàn thể, tổng thể", thuộc loại danh từ.

整体 đọc như thế nào?

整体 phiên âm pinyin là "zhěng tǐ".

整体 thuộc HSK mấy?

整体 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 整体 như thế nào?

Ví dụ: 整体规划 — nghĩa là "quy hoạch tổng thể".

Gặp lại 整体 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng