完整
HSK 5tính từ vị ngữ

完整 nghĩa là hoàn chỉnh

Pinyin
wán zhěng
Tiếng Anh
complete; integrated; intact

完整 (phiên âm pinyin: wán zhěng) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hoàn chỉnh". 完整 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这套书是完整的。 (bộ sách này rất hoàn chỉnh.)

Câu ví dụ

这套书是完整的。

bộ sách này rất hoàn chỉnh.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

完整 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

完整 có nghĩa là "hoàn chỉnh", thuộc loại tính từ vị ngữ.

完整 đọc như thế nào?

完整 phiên âm pinyin là "wán zhěng".

完整 thuộc HSK mấy?

完整 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 完整 như thế nào?

Ví dụ: 这套书是完整的。 — nghĩa là "bộ sách này rất hoàn chỉnh.".

Gặp lại 完整 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng