整个整個 (phồn thể)
整个 (phiên âm pinyin: zhěng gè) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "toàn bộ, tất". Dạng phồn thể viết là 整個. 整个 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 整个上午 (cả buổi sáng)
Câu ví dụ
整个上午
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
整个 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
整个 có nghĩa là "toàn bộ, tất", thuộc loại trạng từ.
整个 đọc như thế nào?
整个 phiên âm pinyin là "zhěng gè".
整个 thuộc HSK mấy?
整个 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 整个 như thế nào?
Ví dụ: 整个上午 — nghĩa là "cả buổi sáng".
Gặp lại 整个 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng