整理
HSK 4động từ
整理 nghĩa là thu xếp, chỉnh lý
- Pinyin
- zhěng lǐ
- Tiếng Anh
- to tidy up; to put in order; to arrange
整理 (phiên âm pinyin: zhěng lǐ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thu xếp, chỉnh lý". 整理 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 整理文化遗产 (sắp xếp di sản văn hoá.)
Câu ví dụ
整理文化遗产
Phân tích từng chữ
整—
理—
Câu hỏi thường gặp
整理 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
整理 có nghĩa là "thu xếp, chỉnh lý", thuộc loại động từ.
整理 đọc như thế nào?
整理 phiên âm pinyin là "zhěng lǐ".
整理 thuộc HSK mấy?
整理 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 整理 như thế nào?
Ví dụ: 整理文化遗产 — nghĩa là "sắp xếp di sản văn hoá.".
Gặp lại 整理 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng