无無 (phồn thể)
HSK 4động từ
无 nghĩa là không
- Pinyin
- wú
- Hán-Việt
- vô, mô
- Tiếng Anh
- not have; there is notnothing; nilno; not; without
无 (phiên âm pinyin: wú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "không". Âm Hán-Việt của 无 là "vô, mô". Dạng phồn thể viết là 無. 无 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 事无大小,都有人负责。 (bất luận việc to việc nhỏ, đều có người chịu trách nhiệm.)
Câu ví dụ
事无大小,都有人负责。
Câu hỏi thường gặp
无 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
无 có nghĩa là "không", thuộc loại động từ.
无 đọc như thế nào?
无 phiên âm pinyin là "wú", âm Hán-Việt là "vô, mô".
无 thuộc HSK mấy?
无 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 无 như thế nào?
Ví dụ: 事无大小,都有人负责。 — nghĩa là "bất luận việc to việc nhỏ, đều có người chịu trách nhiệm.".
Gặp lại 无 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng