无数無數 (phồn thể)
HSK 5động từ, định ngữ
无数 nghĩa là vô số
- Pinyin
- wú shù
- Tiếng Anh
- to be innumerablecountless; innumerableto not know for certain
无数 (phiên âm pinyin: wú shù) là động từ, định ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vô số". Dạng phồn thể viết là 無數. 无数 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 心中无数。 (trong lòng không biết chắc.)
Câu ví dụ
心中无数。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
无数 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
无数 có nghĩa là "vô số", thuộc loại động từ, định ngữ.
无数 đọc như thế nào?
无数 phiên âm pinyin là "wú shù".
无数 thuộc HSK mấy?
无数 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 无数 như thế nào?
Ví dụ: 心中无数。 — nghĩa là "trong lòng không biết chắc.".
Gặp lại 无数 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng