无奈無奈 (phồn thể)
HSK 5danh từ, tính từ vị ngữ
无奈 nghĩa là đành chịu, không biết phải làm sao
- Pinyin
- wú nài
- Tiếng Anh
- helplessnessto have to no choice but tounfortunatelybut; however
无奈 (phiên âm pinyin: wú nài) là danh từ, tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đành chịu, không biết phải làm sao". Dạng phồn thể viết là 無奈. 无奈 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 星期天我们本想去郊游,无奈天不作美下起雨来,只好作罢了。 (hôm chủ nhật, chúng tôi vốn định đi chơi ngoại ô, tiếc rằng trời không chìu lòng người, mưa đến đột ngột đành phải thôi.)
Câu ví dụ
星期天我们本想去郊游,无奈天不作美下起雨来,只好作罢了。
Phân tích từng chữ
无wúkhông
奈—
Câu hỏi thường gặp
无奈 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
无奈 có nghĩa là "đành chịu, không biết phải làm sao", thuộc loại danh từ, tính từ vị ngữ.
无奈 đọc như thế nào?
无奈 phiên âm pinyin là "wú nài".
无奈 thuộc HSK mấy?
无奈 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 无奈 như thế nào?
Ví dụ: 星期天我们本想去郊游,无奈天不作美下起雨来,只好作罢了。 — nghĩa là "hôm chủ nhật, chúng tôi vốn định đi chơi ngoại ô, tiếc rằng trời không chìu lòng người, mưa đến đột ngột đành phải thôi.".
Gặp lại 无奈 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng