无忧无虑無憂無慮 (phồn thể)
HSK 6cụm từ

无忧无虑 nghĩa là không lo lắng

Pinyin
wú yōu wú lǜ
Tiếng Anh
totally without worries

无忧无虑 (phiên âm pinyin: wú yōu wú lǜ) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "không lo lắng". Dạng phồn thể viết là 無憂無慮. 无忧无虑 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

无忧无虑 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

无忧无虑 có nghĩa là "không lo lắng", thuộc loại cụm từ.

无忧无虑 đọc như thế nào?

无忧无虑 phiên âm pinyin là "wú yōu wú lǜ".

无忧无虑 thuộc HSK mấy?

无忧无虑 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 无忧无虑 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng